WinHSK

站稳脚步

HSK5n
0 · Lv.1
zhànwěnjiǎo

(nghĩa bóng) để thiết lập bản thân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (fig.) to get oneself established
  2. to gain a firm foothold
义项 nHSK5

(nghĩa bóng) để thiết lập bản thân

(fig.) to get oneself established

义项 nHSK5

để có được một chỗ đứng vững chắc

to gain a firm foothold

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan