拼
竟敢辱骂
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jìnggǎnrǔmà
Dám xúc phạm; dám mắng mỏ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Dám xúc phạm; dám mắng mỏ
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Dám xúc phạm; dám mắng mỏ
Dám xúc phạm; dám mắng mỏ
免费例句
她竟敢辱骂别人,她根本没有这个资格。
tā jìng gǎn rǔmà biérén, tā gēnběn méiyǒu zhège zīgé.
≈HSK5
Cô ấy thế mà dám mắng mỏ người khác, cô ấy căn bản không có tư cách này.
How dare she insult others? She has no right to do so.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分