拼
竭尽全力
HSK7-9 0 · Lv.1
jiéjìn-quánlì
gắng sức; dốc hết sức; dốc toàn lực; cố gắng hết sức; làm hết sức mình; dùng hết sức mình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他考试总是竭尽全力。
Tā kǎoshì zǒngshì jiéjìn quánlì.
≈HSK5
Anh ấy luôn cố gắng hết mình trong các kỳ thi.
He always does his best in exams.
有个人开了一家旅店,为了吸引顾客,他把旅店布置得很温馨,并竭尽全力为客人们提供优质的服务,收费也很公道。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分