拼
端端正正
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
duānduānzhèngzhèng
nắn nót
漢越
字解构
Phân tích chữ端duānHSK6đầu; đầu mút (của đồ vật)端duānHSK6đầu; đầu mút (của đồ vật)正zhèngHSK1ngay ngắn, chính giữa正zhèngHSK1ngay ngắn, chính giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分