拼
竹子外交
HSK6n 0 · Lv.1
zhúziwàijiāo
ngoại giao cây tre; từ đồng nghĩa: 竹式外交 (thuật ngữ mô tả phong cách ngoại giao của Việt Nam dưới chính quyền của tổng bí thư đảng cộng sản Việt Nam Nguyễn Phú Trọng)
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分