拼
竹林禅寺
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhúlínchánsì
Thiền viện Trúc Lâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Thiền viện Trúc Lâm
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thiền viện Trúc Lâm
Thiền viện Trúc Lâm
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thiền viện Trúc Lâm
Thiền viện Trúc Lâm
Thiền viện Trúc Lâm