WinHSK

笔墨纸砚

HSK1Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
zhǐyàn

bút mực giấy nghiên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bút mực giấy nghiên
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK1

bút mực giấy nghiên

bút mực giấy nghiên

免费例句

到家后,蔡邕顾不上休息,立刻准备好笔墨纸砚,仿照工匠刷墙的方式,提笔就写。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan