拼
符号逻辑
HSK6n 0 · Lv.1
fúhàoluójí
lô-gich toán học; lô-gích toán học
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 数理逻辑
等级
义项 ①n≈HSK6
lô-gich toán học; lô-gích toán học
数理逻辑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lô-gich toán học; lô-gích toán học
lô-gich toán học; lô-gích toán học
数理逻辑