拼
第一产业
HSK5n 0 · Lv.1
dìyīchǎnyè
nông nghiệp
漢越
字解构
Phân tích chữ第dìHSK1thứ, hạng一yīHSK1một, số một, nhất产chǎnHSK4đẻ; sanh; sinh; sản; sinh đẻ业yèHSK3ngành; nghề; nghề nghiệp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分