拼
第三季度
HSK5n 0 · Lv.1
dìsānjìdù
quý thứ ba
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指一年的第三个季度
等级
义项 ①n≈HSK5
quý thứ ba
指一年的第三个季度
免费例句
第三季度有点起色。
Dì sān jìdù yǒu diǎn qǐsè.
≈HSK4
Quý 3 đã được cải thiện.
The third quarter has shown some improvement.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分