WinHSK

筹划聚会

HSK7-9v
0 · Lv.1
chóuhuàhuì

Lập kế hoạch cho buổi tiệc (giải trí)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Lập kế hoạch cho buổi tiệc (giải trí)
义项 vHSK7-9

Lập kế hoạch cho buổi tiệc (giải trí)

Lập kế hoạch cho buổi tiệc (giải trí)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan