WinHSK

签证延期

HSK6n
0 · Lv.1
qiānzhèngyán

gia hạn visa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 延长签证的有效期或停留期限
义项 nHSK6

gia hạn visa

延长签证的有效期或停留期限

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan