拼
签证延期
HSK6n 0 · Lv.1
qiānzhèngyánqī
gia hạn visa
漢越
字解构
Phân tích chữ签qiānHSK4que; cái thẻ; cái thăm证zhèngHSK4chứng minh延yánHSK5kéo dài; mở rộng; lan rộng; vươn dài期qīHSK1kỳ, thời kỳ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分