WinHSK

简单明了

HSK3idioms
0 · Lv.1
jiǎndānmíngle

rõ ràng và đơn giản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. clear and simple
  2. in simple terms
义项 idiomsHSK3

rõ ràng và đơn giản

clear and simple

免费例句

虽然有的时候,简单明了的指令在孩子身上更有效果。

HSK6

义项 idiomsHSK3

nói một cách đơn giản

in simple terms

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan