拼
简单机械
HSK6n 0 · Lv.1
jiǎndānjīxiè
máy móc đơn sơ; máy móc đơn giản
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 杠杆、轮轴、滑轮、斜面、螺旋等的总称,它是复杂机械的基础
等级
义项 ①n≈HSK6
máy móc đơn sơ; máy móc đơn giản
杠杆、轮轴、滑轮、斜面、螺旋等的总称,它是复杂机械的基础
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分