拼
算命先生
HSK4n 0 · Lv.1
suànmìngxiānshēng
thầy bói; thầy tướng số
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 为人卜算吉凶、祸福等的人
等级
义项 ①n≈HSK4
thầy bói; thầy tướng số
为人卜算吉凶、祸福等的人
免费例句
你真像个算命先生。
Nǐ zhēn xiàng ge suànmìng xiānsheng.
≈HSK5
Cậu cứ như ông thầy bói vậy.
You really look like a fortune teller.
算命先生说什么都有人信。
Suànmìng xiānsheng shuō shénme dōu yǒu rén xìn.
≈HSK5
Thầy bói nói gì cũng có người tin.
People believe whatever a fortune teller says.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分