WinHSK

管道系统

HSK6n
0 · Lv.1
guǎndàotǒng

hệ thống ống dẫn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连接动物 (如珊瑚和海绵) 各个体腔的通道系统
义项 nHSK6

hệ thống ống dẫn

连接动物 (如珊瑚和海绵) 各个体腔的通道系统

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan