拼
米粉饲料
HSK7-9n 0 · Lv.1
mǐfěnsìliào
bột gạo dùng làm thức ăn cho súc vật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- bột gạo dùng làm thức ăn cho súc vật
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bột gạo dùng làm thức ăn cho súc vật
bột gạo dùng làm thức ăn cho súc vật
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分