拼
粉妆玉琢
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fěnzhuāngyùzhuó
trắng ngần; trắng tinh; trắng muốt (người hoặc tuyết)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 如用白粉装饰的,用白玉雕成的形容人长得白净也形容雪景
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
trắng ngần; trắng tinh; trắng muốt (người hoặc tuyết)
如用白粉装饰的,用白玉雕成的形容人长得白净也形容雪景
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分