拼
粉饰太平
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fěnshìtàipíng
cảnh thái bình giả tạo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 粉饰:涂饰表面粉饰太平,把混乱局面说成太平盛世
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
cảnh thái bình giả tạo
粉饰:涂饰表面粉饰太平,把混乱局面说成太平盛世
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cảnh thái bình giả tạo
cảnh thái bình giả tạo
粉饰:涂饰表面粉饰太平,把混乱局面说成太平盛世