WinHSK

粤语拼音

HSK5n
0 · Lv.1
yuèpīnyīn

Tiếng La Mã hóa tiếng Quảng Đông

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Cantonese romanization
  2. Jyutping, one of the many Cantonese romanization systems
义项 nHSK5

Tiếng La Mã hóa tiếng Quảng Đông

Cantonese romanization

义项 nHSK5

Jyutping, một trong nhiều hệ thống chữ La tinh của tiếng Quảng Đông

Jyutping, one of the many Cantonese romanization systems

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan