WinHSK

精巧别致

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jīngqiǎobiézhì

tinh xảo độc đáo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这座园林中的石舫精巧别致,与众不同。

Zhè zuò yuánlín zhōng de shífǎng jīngqiǎo biézhì, yǔ zhòng bùtóng.

HSK6

Những chiếc thuyền đá trong khu vườn này rất tinh tế và độc đáo.

The stone boats in this garden are exquisite and unique.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan