拼
精疲力竭
HSK7-9 0 · Lv.1
jīngpí-lìjié
đuối; mệt lử; sức cùng lực kiệt
漢越 tinh bì lực kiệt
例句
Câu ví dụ免费例句
这些事足以使他精疲力竭了。
Zhèxiē shì zúyǐ shǐ tā jīngpí-lìjié le.
≈HSK6
Những chuyện này đủ để anh ấy mệt lử rồi.
These matters are enough to exhaust him.
这重活几乎使我精疲力竭。
Zhè zhòng huó jīhū shǐ wǒ jīngpílìjié.
≈HSK6
Việc nặng nhọc này gần như làm tôi kiệt sức.
This heavy work almost exhausted me.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分