拼
精确到两
HSK6v 0 · Lv.1
jīngquèdàoliǎng
chính xác gấp đôi
漢越
字解构
Phân tích chữ精jīngHSK4tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế确quèHSK4đúng đắn; chính xác到dàoHSK1đến, tới两liǎngHSK1hai, hai phía, song phương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分