WinHSK
返回查词
jīng
ㄐㄧㄥ
HSK4adj单字

tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế

fundamental substance which maintains the functioning of the body; essence of life

漢越 tinh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经过提炼或挑选的;提炼出来的精华
  2. 精神; 精力
  3. 精液;精子
  4. 妖精
  5. 细 (跟''粗''相对)
  6. 机灵心细
  7. 在某方面有特长
  8. 完美;最好
  9. 聪明伶俐; 机智也作机伶
  10. 用在某些形容词前面,表示''十分''、''非常''

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế

经过提炼或挑选的;提炼出来的精华

鱼油精对身体有益。

Yúyóujīng duì shēntǐ yǒuyì.

HSK6

Tinh dầu cá có lợi cho cơ thể.

Fish oil concentrate is beneficial to the body.

可是谁都知道法律是最枯燥无聊的,学理科的学生都鬼精,一般人都不可能自愿去选这门课。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

tinh thần; tinh lực; sức lực

精神; 精力

义项 nHSK4

tinh dịch; tinh trùng

精液;精子

义项 nHSK4

yêu tinh

妖精

义项 adjHSK4

nhỏ; kỹ càng; tỉ mỉ

细 (跟''粗''相对)

义项 6adjHSK4

tinh khôn; tinh ranh; tinh anh

机灵心细

义项 7adjHSK4

tinh thông; thông thạo; rành (hiểu rõ)

在某方面有特长

义项 8adjHSK4

hoàn mỹ; tốt nhất; nòi

完美;最好

义项 9adjHSK4

khôn

聪明伶俐; 机智也作机伶

义项 10advHSK4

vô cùng; rất; quá

用在某些形容词前面,表示''十分''、''非常''

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️