返回查词 精彩jīngcǎiHSK4xuất sắc; ngoạn mục; tuyệt vời; hay tuyệt; đặc sắc; hấp dẫn精神jīngshenHSK5sức sống; tinh thần精神jīngshenHSK5sức sống; tinh thần精致jīngzhìHSK6tỉ mỉ; tinh xảo; đẹp đẽ; tinh tế; khéo léo (chế tạo)精力jīnglìHSK5tinh lực; tinh thần và thể lực; sinh lực; công sức; sức lực; năng lượng精心jīngxīnHSK6chăm chú; chuyên tâm; dày công; công phu; chú tâm酒精jiǔjīngHSK6etanol; cồn; rượu cồn精细jīngxìHSK7-9tinh xảo; tinh vi精美jīngměiHSK6tinh mỹ; đẹp đẽ; tinh xảo; tuyệt đẹp; đẹp mắt味精wèijīngHSK7-9bột ngọt; mì chính
精
jīng
ㄐㄧㄥHSK4adj单字
tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế
fundamental substance which maintains the functioning of the body; essence of life
漢越 tinh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经过提炼或挑选的;提炼出来的精华
- 精神; 精力
- 精液;精子
- 妖精
- 细 (跟''粗''相对)
- 机灵心细
- 在某方面有特长
- 完美;最好
- 聪明伶俐; 机智也作机伶
- 用在某些形容词前面,表示''十分''、''非常''
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế
经过提炼或挑选的;提炼出来的精华
鱼油精对身体有益。
Yúyóujīng duì shēntǐ yǒuyì.
≈HSK6
Tinh dầu cá có lợi cho cơ thể.
Fish oil concentrate is beneficial to the body.
可是谁都知道法律是最枯燥无聊的,学理科的学生都鬼精,一般人都不可能自愿去选这门课。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
tinh thần; tinh lực; sức lực
精神; 精力
义项 ③n≈HSK4
tinh dịch; tinh trùng
精液;精子
义项 ④n≈HSK4
yêu tinh
妖精
义项 ⑤adj≈HSK4
nhỏ; kỹ càng; tỉ mỉ
细 (跟''粗''相对)
义项 6adj≈HSK4
tinh khôn; tinh ranh; tinh anh
机灵心细
义项 7adj≈HSK4
tinh thông; thông thạo; rành (hiểu rõ)
在某方面有特长
义项 8adj≈HSK4
hoàn mỹ; tốt nhất; nòi
完美;最好
义项 9adj≈HSK4
khôn
聪明伶俐; 机智也作机伶
义项 10adv≈HSK4
vô cùng; rất; quá
用在某些形容词前面,表示''十分''、''非常''
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️