WinHSK

精神奕奕

HSK1idioms
0 · Lv.1
jīngshén

trong tinh thần tuyệt vời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. in great spirits
  2. to have great vitality
  3. 清楚; 明白
义项 idiomsHSK1

trong tinh thần tuyệt vời

in great spirits

义项 idiomsHSK1

để có sức sống tuyệt vời

to have great vitality

义项 idiomsHSK1

chảnh hoảnh

清楚; 明白

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan