WinHSK

精神崩溃

HSK7-9v
0 · Lv.1
jīngshénbēngkuì

sự sụp đổ tinh thần

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我看你是精神崩溃了。

Wǒ kàn nǐ shì jīngshén bēngkuì le.

HSK6

Tôi nghĩ bạn đang bị suy sụp tinh thần.

I think you are having a mental breakdown.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan