拼
精神支柱
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngshénzhīzhù
trụ cột đạo đức
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- moral pillars
- spiritual props
等级
义项 ①n≈HSK7-9
trụ cột đạo đức
moral pillars
义项 ②n≈HSK7-9
đạo cụ tinh thần
spiritual props
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分