拼
精神病院
HSK7-9n 0 · Lv.1
jīngshénbìngyuàn
bệnh viện tâm thần
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他被诊断为精神失常,送往了精神病院。
Tā bèi zhěnduàn wéi jīngshén shīcháng, sòngwǎng le jīngshénbìngyuàn.
≈HSK6
Anh ta được chẩn đoán là bị rối loạn tâm thần và được đưa đến bệnh viện tâm thần.
He was diagnosed with a mental disorder and sent to a mental hospital.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分