拼
精神百倍
HSK5idioms 0 · Lv.1
jīngshénbǎibèi
tinh thần phấn chấn; tràn đầy năng lượng; sức sống dồi dào
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
旅行结束后,我会重新精神百倍地开始我的工作。
≈HSK4
喝了咖啡后,我立刻精神百倍。
Hē le kāfēi hòu, wǒ lìkè jīngshén bǎi bèi.
≈HSK5
Sau khi uống cà phê, tôi lập tức thấy tinh thần phấn chấn hẳn lên.
After drinking coffee, I immediately felt full of energy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分