WinHSK

糟糠之妻

HSK5Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
zāokāngzhī

vợ tào khang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. vợ tào khang
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK5

vợ tào khang

vợ tào khang

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan