WinHSK

索赔淸单

HSK1n
0 · Lv.1
suǒpéiqīngdān

bản kê đòi bồi thường

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bản kê đòi bồi thường
义项 nHSK1

bản kê đòi bồi thường

bản kê đòi bồi thường

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan