拼
紧张状态
HSK5n 0 · Lv.1
jǐnzhāngzhuàngtài
bế tắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- standoff
- tense situation
等级
义项 ①n≈HSK5
bế tắc
standoff
免费例句
也就是说,当鸟类飞离树枝时,其爪子的肌肉呈紧张状态,而当它“坐”稳之后,肌肉便松弛下来,爪子就自然地抓住树枝了。
≈HSK5
义项 ②n≈HSK5
tình huống căng thẳng
tense situation
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分