拼
紧急状态
HSK5n 0 · Lv.1
jǐnjízhuàngtài
trạng thái khẩn cấp; tình trạng cấp bách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常紧张的形势,一般指国家面临战争的状态
等级
义项 ①n≈HSK5
trạng thái khẩn cấp; tình trạng cấp bách
非常紧张的形势,一般指国家面临战争的状态
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分