拼
紧迫盯人
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jǐnpòdīngrén
Kèm người chặt chẽ (bóng đá)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在体育比赛中紧密盯防对手。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Kèm người chặt chẽ (bóng đá)
在体育比赛中紧密盯防对手。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Kèm người chặt chẽ (bóng đá)
Kèm người chặt chẽ (bóng đá)
在体育比赛中紧密盯防对手。