WinHSK

紫菜包饭

HSK5n
0 · Lv.1
càibāofàn

cơm cuộn rong biển

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种韩国食物
  2. kimbap
义项 nHSK5

cơm cuộn rong biển

一种韩国食物

义项 nHSK5

kimbap

kimbap

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan