拼
繁衍生息
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
fányǎnshēngxī
sinh sôi nảy nở; phát triển giống nòi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
民族在这片土地上繁衍生息。
Mínzú zài zhè piàn tǔdì shàng fányǎn shēngxī.
≈HSK6
Dân tộc này đã sinh sôi nảy nở trên mảnh đất này.
The ethnic group has thrived and multiplied on this land.
苗族人酷爱银饰,不管在哪里繁衍生息,身上的银饰都会成为亮点。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分