WinHSK

纠缠不清

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
jiūchánqīng

hoang mang vô vọng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hopelessly muddled
  2. impossible to unravel
  3. nhằng; chằng cò
义项 idiomsHSK7-9

hoang mang vô vọng

hopelessly muddled

义项 idiomsHSK7-9

không thể làm sáng tỏ

impossible to unravel

义项 idiomsHSK7-9

nhằng; chằng cò

nhằng; chằng cò

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan