WinHSK

红十字会

HSK2n
0 · Lv.1
hóngshíhuì

hội chữ thập đỏ; hội Hồng thập tự; hồng thập tự hội

Red Cross (Society) 红十字会 与红新月会国际联合会 International Federation of Red Cross and Red Crescent Societies (IFRC) 中国 红十字会 Red Cross Society of China

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan