WinHSK

红双喜字

HSK3n
0 · Lv.1
hóngshuāng

Chữ song hỉ đỏ; Đôi hỷ; chữ hỷ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 红双喜字是中国传统文化中的一种吉祥符号,通常用于婚礼等喜庆场合,象征着幸福和美满。
义项 nHSK3

Chữ song hỉ đỏ; Đôi hỷ; chữ hỷ

红双喜字是中国传统文化中的一种吉祥符号,通常用于婚礼等喜庆场合,象征着幸福和美满。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan