拼
红双喜字
HSK3n 0 · Lv.1
hóngshuāngxǐzì
Chữ song hỉ đỏ; Đôi hỷ; chữ hỷ
漢越
字解构
Phân tích chữ红hóngHSK2đỏ; màu đỏ双shuāngHSK3đôi; hai; song喜xǐHSK1vui vẻ, chuyện vui, thích字zìHSK1chữ, chữ viết, văn tự, từ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分