WinHSK

红白喜事

HSK6idioms
0 · Lv.1
hóngbáishì

việc hiếu hỉ; chuyện vui buồn; ma chay cưới hỏi; ma chay cưới xin

red and white affairs—weddings and funerals

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男女结婚是喜事,高寿的人病逝的丧事叫喜丧,统称红白喜事有时也说红白事泛指婚丧
义项 idiomsHSK6

việc hiếu hỉ; chuyện vui buồn; ma chay cưới hỏi; ma chay cưới xin

男女结婚是喜事,高寿的人病逝的丧事叫喜丧,统称红白喜事有时也说红白事泛指婚丧

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan