拼
红白喜事
HSK6idioms 0 · Lv.1
hóngbáixǐshì
việc hiếu hỉ; chuyện vui buồn; ma chay cưới hỏi; ma chay cưới xin
red and white affairs—weddings and funerals
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
việc hiếu hỉ; chuyện vui buồn; ma chay cưới hỏi; ma chay cưới xin
red and white affairs—weddings and funerals