拼
纤尘不染
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
xiānchénbùrǎn
sạch không tì vết
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容人品或物品非常洁净,没有污染。
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
sạch không tì vết
形容人品或物品非常洁净,没有污染。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
sạch không tì vết
sạch không tì vết
形容人品或物品非常洁净,没有污染。