拼
约定俗成
HSK7-9 0 · Lv.1
yuēdìng-súchéng
ước định mà thành; tên gọi là do người ta định ra như vậy
漢越 ước định tục thành
例句
Câu ví dụ免费例句
人类的语言是约定俗成的。
Rénlèi de yǔyán shì yuēdìng súchéng de.
≈HSK6
Ngôn ngữ của con người mang tính quy ước xã hội.
Human language is established by convention.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分