拼
纨绔子弟
HSK1idioms 0 · Lv.1
wánkùzǐdì
Con cái của gia đình quý tộc, ăn chơi xa hoa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容家境富裕但不务正业的年轻人
等级
义项 ①idioms≈HSK1
Con cái của gia đình quý tộc, ăn chơi xa hoa
形容家境富裕但不务正业的年轻人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分