拼
纯粹数学
HSK7-9n 0 · Lv.1
chúncuìshùxué
toán học thuần túy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 研究数学基本理论和抽象结构的学科,与应用数学不同。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
toán học thuần túy
研究数学基本理论和抽象结构的学科,与应用数学不同。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
toán học thuần túy
toán học thuần túy
研究数学基本理论和抽象结构的学科,与应用数学不同。