拼
纵横交错
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
zònɡhénɡ-jiāocuò
đan chéo; đan xen
漢越 tung hoành giao thác
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 互相交叉
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
đan chéo; đan xen
互相交叉
免费例句
这里有纵横交错的沟渠。
Zhèlǐ yǒu zònghéng jiāocuò de gōuqú.
≈HSK6
Ở đây có mạng lưới mương máng chằng chịt.
There is a crisscross network of ditches here.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分