拼
纵横捭阖
HSK1idioms 0 · Lv.1
zònghéngbǎihé
chia rẽ; lôi kéo; liên kết lực lượng hoặc phân hoá lực lượng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在政治、外交上运用手段进行联合或分化 (纵横:用游说来联合;捭阖:开合)
等级
义项 ①idioms≈HSK1
chia rẽ; lôi kéo; liên kết lực lượng hoặc phân hoá lực lượng
指在政治、外交上运用手段进行联合或分化 (纵横:用游说来联合;捭阖:开合)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分