拼
细菌感染
HSK6n 0 · Lv.1
xìjūngǎnrǎn
vi khuẩn lây nhiễm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- vi khuẩn lây nhiễm
等级
义项 ①n≈HSK6
vi khuẩn lây nhiễm
vi khuẩn lây nhiễm
免费例句
我只能期待有一天能彻底消灭这种细菌感染。
Wǒ zhǐ néng qīdài yǒu yī tiān néng chèdǐ xiāomiè zhè zhǒng xìjūn gǎnrǎn.
≈HSK5
Tôi chỉ có thể hy vọng một ngày nào đó cuối cùng cũng loại bỏ được vi khuẩn lây nhiễm này.
I can only hope that one day this bacterial infection will be completely eradicated.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分